Herhangi bir kelime yazın!

"readmit" in Vietnamese

cho nhập lạitiếp nhận lại

Definition

Cho phép ai đó quay lại một tổ chức hoặc nơi nào đó như sau khi đã bị loại hoặc rời đi, ví dụ như bệnh viện hoặc trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, bệnh viện, tổ chức. Không dùng cho vật, chỉ áp dụng cho người quay lại sau khi bị loại.

Examples

The hospital decided to readmit the patient after his condition got worse.

Sau khi tình trạng bệnh nhân xấu đi, bệnh viện đã quyết định **cho nhập lại** bệnh nhân.

The school will not readmit students who have been expelled.

Những học sinh bị đuổi học sẽ không được nhà trường **cho nhập lại**.

He was happy to be readmitted to the club after the misunderstanding was cleared up.

Anh ấy rất vui khi được **cho nhập lại** câu lạc bộ sau khi hiểu lầm được giải quyết.

It took several meetings before they finally agreed to readmit her to the team.

Phải có nhiều cuộc họp trước khi họ đồng ý **cho nhập lại** cô ấy vào đội.

After breaking the rules, he had to wait a year before he could be readmitted.

Sau khi vi phạm nội quy, anh ấy phải chờ một năm mới được **cho nhập lại**.

If their child gets sick again, the hospital can readmit them quickly.

Nếu con họ bị bệnh lại, bệnh viện có thể **cho nhập lại** nhanh chóng.