"read to sleep" in Vietnamese
Definition
Đọc sách hoặc tài liệu khác trước khi ngủ hoặc cho đến khi ngủ, thường là một phần của thói quen trước khi ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thông dụng, không trang trọng. Thường chỉ đọc để thư giãn và dễ ngủ, không phải để học tập. Có thể dùng cho trẻ em: 'đọc cho con đến khi ngủ'.
Examples
I like to read to sleep every night.
Tôi thích **đọc cho đến khi ngủ** mỗi tối.
Children often ask their parents to read to sleep.
Trẻ em thường nhờ bố mẹ **đọc cho đến khi ngủ**.
He tried to read to sleep with a comic book.
Anh ấy cố **đọc cho đến khi ngủ** bằng truyện tranh.
Sometimes I read to sleep because it helps quiet my mind.
Đôi khi tôi **đọc cho đến khi ngủ** vì nó giúp tôi thư giãn đầu óc.
My dad used to read me to sleep when I was little.
Khi tôi còn nhỏ, bố tôi thường **đọc cho tôi đến khi ngủ**.
If I can't sleep, I'll just read to sleep with a good novel.
Nếu không ngủ được, tôi sẽ **đọc cho đến khi ngủ** bằng một cuốn tiểu thuyết hay.