Herhangi bir kelime yazın!

"read the room" in Vietnamese

nắm bắt bầu không khícảm nhận tình hình

Definition

Quan sát cách cư xử và nét mặt mọi người để hiểu cảm xúc hoặc phản ứng của họ trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường được dùng để nhắc ai đó chú ý ứng xử thích hợp với không khí xung quanh.

Examples

You need to read the room before making a joke.

Trước khi nói đùa, bạn nên **nắm bắt bầu không khí** đã.

It's important to read the room in meetings.

Trong các cuộc họp, **nắm bắt bầu không khí** rất quan trọng.

He didn't read the room and kept talking about himself.

Anh ấy đã không **nắm bắt bầu không khí** mà chỉ nói về bản thân.

Wow, you really need to read the room—nobody's in the mood for that right now.

Này, bạn thật sự nên **nắm bắt bầu không khí**—mọi người không hứng thú với điều đó lúc này đâu.

If you could read the room, you'd see everyone's getting bored.

Nếu bạn biết **nắm bắt bầu không khí**, bạn sẽ thấy mọi người đang chán.

Come on, try to read the room—now's not the best time to bring that up.

Nào, hãy thử **nắm bắt bầu không khí** đi—bây giờ không phải lúc để nói chuyện đó đâu.