Herhangi bir kelime yazın!

"read my lips" in Indonesian

nghe kỹ nàyđọc khẩu hình

Definition

Cụm này dùng khi muốn ai đó lắng nghe thật kỹ, thường để nhấn mạnh hoặc khi nói điều quan trọng, dứt khoát.

Usage Notes (Indonesian)

'read my lips' thường dùng khi bạn muốn diễn đạt sự chắc chắn, nhấn mạnh lời nói. Đa phần mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi nghe gắt hoặc ra lệnh.

Examples

Read my lips: You cannot go outside.

**Nghe kỹ này**: Không được ra ngoài.

When I say read my lips, I mean pay attention.

Khi tôi nói '**nghe kỹ này**', ý là hãy chú ý nghe.

Please read my lips and don't touch that!

Làm ơn, **nghe kỹ này** và đừng đụng vào cái đó!

Seriously, read my lips—no more homework tonight.

Thật đấy, **nghe kỹ này**—tối nay không còn bài tập đâu.

If you don’t believe me, just read my lips: I’m done.

Nếu bạn không tin, **nghe kỹ này**: tôi chịu rồi.

Read my lips—this is your final warning.

**Nghe kỹ này**—đây là cảnh báo cuối cùng cho bạn.