Herhangi bir kelime yazın!

"read minds" in Vietnamese

đọc suy nghĩ

Definition

Biết người khác đang nghĩ gì mà họ không nói ra, có thể bằng cảm giác rất nhạy bén hoặc như năng lực siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'có thể/không thể đọc suy nghĩ', mang tính hài hước khi ai đó kỳ vọng bạn hiểu điều họ chưa nói ra.

Examples

I can't read minds, so please tell me what you want.

Tôi không thể **đọc suy nghĩ**, nên nói cho tôi biết bạn muốn gì nhé.

Some magicians pretend they can read minds.

Một số ảo thuật gia giả vờ rằng họ có thể **đọc suy nghĩ**.

You don't have to read minds to see she's upset.

Chẳng cần phải **đọc suy nghĩ** cũng thấy cô ấy đang buồn.

Do you expect me to just read minds now?

Bạn mong tôi phải **đọc suy nghĩ** à?

Sometimes it feels like my mom can read minds.

Đôi khi tôi cảm giác mẹ mình có thể **đọc suy nghĩ**.

If only I could read minds, dating would be so much easier!

Giá mà tôi có thể **đọc suy nghĩ**, hẹn hò sẽ dễ dàng biết bao!