"read like a book" in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ cảm xúc hoặc suy nghĩ của ai đó một cách dễ dàng, như thể mọi thứ đều rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật. Thường dùng khi nói về người dễ đoán biết cảm xúc hoặc ý định. Mẫu câu phổ biến: 'I can read you like a book.'
Examples
She can read me like a book.
Cô ấy có thể **nhìn thấu tôi như đọc một cuốn sách**.
My best friend can read me like a book when I am sad.
Bạn thân của tôi có thể **nhìn thấu tôi như đọc một cuốn sách** mỗi khi tôi buồn.
I can't hide anything from my mom—she reads me like a book.
Tôi không thể giấu mẹ điều gì—bà luôn **nhìn thấu tôi như đọc một cuốn sách**.
You can't fool him—he'll read you like a book every time.
Bạn không thể lừa anh ấy—anh ấy sẽ **nhìn thấu bạn như đọc một cuốn sách** mọi lúc.
Even though I tried to act calm, she read me like a book.
Dù tôi cố tỏ ra bình tĩnh, cô ấy vẫn **nhìn thấu tôi như đọc một cuốn sách**.
"Stop pretending," he said, "I can read you like a book."
"Đừng giả vờ nữa," anh ấy nói, "Tôi có thể **nhìn thấu bạn như đọc một cuốn sách**."