Herhangi bir kelime yazın!

"reacquired" in Vietnamese

mua lạilấy lại

Definition

Lấy lại hoặc mua lại một thứ gì đó sau khi đã mất hoặc từ bỏ trước đó. Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các tình huống kinh doanh hoặc pháp lý. Dùng với cấu trúc 'reacquired by' khi nhấn mạnh tác nhân. Không phù hợp cho hành động vật lý như nhặt đồ rơi.

Examples

The company reacquired its old building last year.

Công ty đã **mua lại** toà nhà cũ của mình vào năm ngoái.

He reacquired the painting he once sold.

Anh ấy đã **lấy lại** bức tranh mà mình từng bán.

The rights were reacquired by the original author.

Quyền đã được **mua lại** bởi tác giả gốc.

After years apart, she reacquired her family home through negotiations.

Sau nhiều năm xa cách, cô ấy đã **lấy lại** ngôi nhà của gia đình mình thông qua các cuộc đàm phán.

The brand was reacquired after a merger dissolved.

Thương hiệu đã được **mua lại** sau khi sáp nhập bị giải thể.

They finally reacquired control of the company after years of legal battles.

Sau nhiều năm kiện tụng, họ cuối cùng đã **lấy lại** quyền kiểm soát công ty.