Herhangi bir kelime yazın!

"reacquire" in Vietnamese

tái có đượcthu hồi lại

Definition

Lấy lại thứ mà trước đây bạn từng có nhưng đã mất, bán hoặc từ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh, với các từ như 'quyền', 'quốc tịch', 'tài sản'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The company worked hard to reacquire its lost customers.

Công ty đã nỗ lực để **tái có được** những khách hàng đã mất của mình.

She hoped to reacquire her citizenship after many years abroad.

Cô ấy hy vọng sẽ **tái có được** quốc tịch của mình sau nhiều năm ở nước ngoài.

He managed to reacquire the house his family once owned.

Anh ấy đã **thu hồi lại** ngôi nhà mà gia đình từng sở hữu.

After losing all the files, it took me weeks to reacquire everything.

Sau khi mất hết các tệp, tôi mất vài tuần để **tái có được** mọi thứ.

The artist wanted to reacquire the rights to his paintings from the gallery.

Người nghệ sĩ muốn **thu hồi lại** quyền sở hữu các bức tranh của mình từ phòng tranh.

Sometimes it's difficult for athletes to reacquire their former level after an injury.

Đôi khi các vận động viên rất khó để **tái có được** phong độ như trước sau chấn thương.