"reach to" in Vietnamese
Definition
Đưa tay ra để chạm hoặc lấy một vật gì đó; cũng dùng để nói về phạm vi mà một thứ có thể với tới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reach to' chủ yếu dùng cho hành động với tới vật nào đó về mặt vật lý, ví dụ 'reach to the shelf'. Khi nói về mục tiêu trừu tượng, chỉ dùng 'reach', không dùng 'reach to'.
Examples
Can you reach to the top shelf for me?
Bạn có thể **với tới** kệ cao giúp tôi không?
He had to reach to grab the apple from the tree.
Anh ấy phải **với tới** để hái quả táo trên cây.
The river reaches to the edge of the forest.
Dòng sông **với tới** rìa khu rừng.
Sometimes, you have to reach to places you didn't expect.
Đôi khi, bạn phải **với đến** những nơi không ngờ tới.
Her influence reaches to all parts of the company.
Ảnh hưởng của cô ấy **với tới** mọi bộ phận trong công ty.
If you reach to me when you need help, I'll be there.
Nếu bạn **với tới** tôi khi cần giúp đỡ, tôi sẽ có mặt.