Herhangi bir kelime yazın!

"reach out" in Vietnamese

liên lạctìm đến

Definition

Cố gắng liên lạc với ai đó, thường là để giúp đỡ hoặc nhận sự giúp đỡ, lời khuyên, hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không quá trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, hỗ trợ, hoặc ngỏ lời giúp đỡ. Không dùng cho hành động với nghĩa “với tay tới.”

Examples

You can reach out if you need help.

Bạn có thể **liên lạc** nếu cần giúp đỡ.

I will reach out to my teacher for advice.

Tôi sẽ **liên lạc** với giáo viên để xin lời khuyên.

The support team will reach out soon.

Đội hỗ trợ sẽ **liên lạc** sớm.

Feel free to reach out if you have any questions.

Cứ thoải mái **liên lạc** nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

She decided to reach out to her old friend after many years.

Sau nhiều năm, cô ấy quyết định **liên lạc** với người bạn cũ.

I'm glad you reached out—I was thinking about you too.

Mình rất vui vì bạn đã **liên lạc**—mình cũng vừa nghĩ tới bạn.