Herhangi bir kelime yazın!

"reach first base" in Vietnamese

đạt đến bước đầu tiênđạt được bước tiến đầu trong tình cảm (như hôn)

Definition

Bước đầu tiên để đạt được mục tiêu nào đó, đặc biệt thường dùng khi nói về mối quan hệ tình cảm, như hôn lần đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, chủ yếu chỉ sự tiến triển đầu trong tình yêu (như hôn). Đôi khi có thể dùng cho thành công bước đầu ở lĩnh vực khác.

Examples

He was happy just to reach first base on their date.

Anh ấy chỉ vui vì **đạt đến bước đầu tiên** trong buổi hẹn của họ.

It’s hard to reach first base with this new project.

Với dự án mới này, thậm chí **đạt được bước đầu tiên** cũng khó.

No one could reach first base in the competition.

Không ai có thể **đạt đến bước đầu tiên** trong cuộc thi.

After months of flirting, he finally reached first base with her.

Sau nhiều tháng tán tỉnh, cuối cùng anh ấy cũng **đạt đến bước đầu tiên** với cô ấy.

Sometimes, just getting your idea approved feels like you’ve reached first base.

Đôi khi, chỉ cần ý tưởng của bạn được duyệt đã cảm thấy như mình **đã đạt đến bước đầu tiên** vậy.

We talked all night, but I didn’t even reach first base!

Chúng tôi trò chuyện cả đêm, nhưng tôi thậm chí không **đạt đến bước đầu tiên**!