Herhangi bir kelime yazın!

"reach down" in Vietnamese

với xuống

Definition

Đưa tay hoặc phần trên cơ thể xuống thấp để lấy hoặc chạm vào vật gì đó phía dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, hay đi kèm các động tác như 'nhặt', 'lấy'. Khác với 'bend down' là cúi cả người, 'với xuống' chủ yếu dùng khi chỉ dùng tay hoặc nửa người trên.

Examples

Please reach down and pick up the book.

Làm ơn **với xuống** và nhặt quyển sách lên.

I had to reach down to tie my shoes.

Tôi phải **với xuống** để buộc dây giày.

Can you reach down and get the ball for me?

Bạn có thể **với xuống** lấy giúp mình quả bóng không?

She reached down into her bag and pulled out her phone.

Cô ấy **với xuống** trong túi và lấy điện thoại ra.

He reached down and grabbed a handful of sand.

Anh ấy **với xuống** và lấy một nắm cát.

If you reach down, you can just touch the bottom shelf.

Nếu bạn **với xuống**, bạn có thể chạm tới kệ dưới cùng.