Herhangi bir kelime yazın!

"raw recruit" in Vietnamese

tân binhngười mới (chưa có kinh nghiệm)

Definition

Người vừa mới gia nhập tổ chức, đặc biệt là quân đội, chưa có kinh nghiệm. Cũng dùng cho bất kỳ ai mới bắt đầu một công việc hay nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân đội, cảnh sát hoặc các tổ chức có tính tổ chức cao cho người mới, ít kinh nghiệm. Có thể dùng chung cho người mới ở nơi làm việc hay nhóm nào đó.

Examples

The army has many raw recruits this year.

Năm nay quân đội có nhiều **tân binh**.

He was just a raw recruit when he joined the company.

Anh ấy chỉ là một **người mới** khi vừa vào công ty.

Our team welcomed three raw recruits last month.

Tháng trước, đội chúng tôi đã chào đón ba **tân binh**.

I made a lot of mistakes as a raw recruit, but I learned quickly.

Tôi đã mắc rất nhiều sai lầm khi là **tân binh**, nhưng tôi học rất nhanh.

Every raw recruit needs proper training before starting.

Mỗi **tân binh** cần được đào tạo đúng cách trước khi bắt đầu.

Don’t be too hard on the raw recruits—everyone starts somewhere.

Đừng quá nghiêm khắc với các **tân binh**—ai cũng từng bắt đầu từ con số 0.