Herhangi bir kelime yazın!

"ravished" in Vietnamese

say mêbị cưỡng hiếp

Definition

Bị cuốn hút, say mê trước vẻ đẹp hoặc điều gì đó tuyệt vời; ngoài ra còn có nghĩa bị tấn công dữ dội, đặc biệt là tấn công tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa tích cực thường xuất hiện trong văn học hoặc văn phong trang trọng; nghĩa tiêu cực rất nhạy cảm và nghiêm trọng, cần thận trọng khi sử dụng.

Examples

She was ravished by the beautiful music.

Cô ấy đã **say mê** bởi bản nhạc tuyệt đẹp.

The sight of the mountains ravished him.

Cảnh núi non đã **say mê** anh ấy.

He felt ravished by her smile.

Anh ấy cảm thấy **say mê** nụ cười của cô ấy.

The guests were ravished by the chef's incredible dessert.

Các vị khách đã **say mê** món tráng miệng tuyệt vời của đầu bếp.

I was completely ravished by her presence at the party.

Tôi hoàn toàn **say mê** khi cô ấy có mặt tại bữa tiệc.

The novel describes a time when the city was suddenly ravished by war.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả thời kỳ thành phố bị chiến tranh **tàn phá** bất ngờ.