Herhangi bir kelime yazın!

"ravings" in Indonesian

ngôn cuồnglời nói mê sảng

Definition

Lời nói hoặc ý nghĩ điên rồ, rối loạn, không hợp lý, thường xuất hiện khi cảm xúc mạnh hoặc mất kiểm soát.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng số nhiều để chỉ những lời nói mất kiểm soát, không hợp lý. Dùng trong văn viết, kết hợp với 'ignore', 'listen to', 'dismissed as'.

Examples

Nobody believed his ravings.

Không ai tin những **ngôn cuồng** của anh ta.

The man's ravings alarmed the nurse.

**Lời nói mê sảng** của người đàn ông làm y tá lo lắng.

She dismissed his words as mere ravings.

Cô ấy cho rằng lời anh ta chỉ là **ngôn cuồng** mà thôi.

At 3 a.m., his tired ravings kept everyone awake.

Lúc 3 giờ sáng, những **ngôn cuồng** mệt mỏi của anh ấy làm mọi người thức trắng.

Some thought his predictions were just the ravings of an old man.

Một số người cho rằng những dự đoán của ông chỉ là **ngôn cuồng** của một ông già.

If you ignore her ravings, she's actually quite sweet.

Nếu bạn bỏ qua những **ngôn cuồng** của cô ấy, cô ấy thực sự rất dễ thương.