Herhangi bir kelime yazın!

"raver" in Vietnamese

dân chơi raveravers

Definition

‘Dân chơi rave’ là người thường xuyên tham dự các bữa tiệc nhạc điện tử với không khí sôi động, thích mặc đồ màu sắc sặc sỡ và là một phần của cộng đồng rave.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dân chơi rave’ thường dùng với nghĩa thân mật và chỉ dành cho những người thực sự gắn bó với văn hóa EDM, thích mặc quần áo nổi bật, dùng vòng tay phát sáng.

Examples

My friend is a raver who goes to dance parties every weekend.

Bạn tôi là một **dân chơi rave** đi dự tiệc khiêu vũ mỗi cuối tuần.

Many ravers enjoy wearing neon clothes and bracelets.

Nhiều **dân chơi rave** thích mặc quần áo neon và đeo vòng tay.

A raver usually likes electronic dance music.

Một **dân chơi rave** thường thích nhạc điện tử.

You can always spot a raver by their colorful outfits and glow sticks.

Bạn luôn có thể nhận ra một **dân chơi rave** nhờ trang phục sặc sỡ và que phát sáng.

Back in college, I used to be a raver and went to every EDM festival I could.

Thời đại học, tôi từng là một **dân chơi rave** và đi mọi lễ hội EDM có thể.

He’s a real raver—he never misses a party, no matter what.

Anh ấy là một **dân chơi rave** thực thụ—không bao giờ bỏ lỡ bữa tiệc nào, dù chuyện gì xảy ra.