"rave over" in Vietnamese
Definition
Nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách hết sức hào hứng, ca ngợi nhiệt tình và thể hiện sự ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó đặc biệt khen ngợi sản phẩm, nhà hàng, phim… ‘rave over’ mạnh hơn nhiều so với chỉ ‘thích’ hoặc ‘hài lòng’.
Examples
Everyone raved over the chocolate cake at the party.
Mọi người đều **khen ngợi hết lời** chiếc bánh sô-cô-la tại bữa tiệc.
My friends always rave over this new movie.
Bạn bè tôi luôn **khen ngợi hết lời** bộ phim mới này.
People rave over her cooking skills.
Mọi người đều **tán dương nhiệt tình** tài nấu ăn của cô ấy.
You should try this place. People rave over their burgers!
Bạn nên thử chỗ này đấy. Mọi người đều **khen ngợi hết lời** món burger ở đây!
She keeps raving over that new skincare brand—maybe I should check it out.
Cô ấy cứ **khen ngợi hết lời** thương hiệu chăm sóc da mới đó—có lẽ mình nên thử xem sao.
I didn't understand what everyone was raving over until I saw the show myself.
Tôi không hiểu mọi người đang **khen ngợi hết lời** cái gì cho đến khi tự mình xem chương trình.