Herhangi bir kelime yazın!

"raunchy" in Vietnamese

tục tĩuthô tụckhiêu dâm

Definition

Diễn tả điều gì đó có nội dung tình dục rõ ràng, thô tục hoặc bị coi là thiếu lịch sự, không phù hợp với một số người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho truyện cười, phim hoặc hành vi mang tính khiêu dâm hoặc thô tục. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Khác với 'vui' hoặc 'ngớ ngẩn', 'tục tĩu' nhấn mạnh yếu tố nhạy cảm, thô lỗ.

Examples

That movie had some raunchy jokes.

Bộ phim đó có một số câu chuyện cười **tục tĩu**.

He told a raunchy story at the party.

Anh ấy đã kể một câu chuyện **tục tĩu** ở bữa tiệc.

She avoids raunchy TV shows.

Cô ấy tránh xem các chương trình truyền hình **tục tĩu**.

Some comedians use really raunchy humor to get laughs.

Một số diễn viên hài dùng kiểu hài **tục tĩu** để chọc cười khán giả.

The nightclub had a raunchy atmosphere last night.

Câu lạc bộ đêm hôm qua có bầu không khí rất **tục tĩu**.

Her stand-up routine was a bit too raunchy for some people in the audience.

Tiết mục hài độc thoại của cô ấy hơi quá **tục tĩu** với một số người trong khán giả.