Herhangi bir kelime yazın!

"rats abandon a sinking ship" in Vietnamese

chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm

Definition

Thành ngữ này nghĩa là khi tình hình xấu đi, những người chỉ nghĩ đến lợi ích của mình sẽ nhanh chóng rút lui hoặc bỏ rơi. Dùng để chỉ trích người bỏ chạy khi gặp khó khăn thay vì đối mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Một thành ngữ ẩn dụ, hơi trang trọng hoặc văn học. Thường dùng để chỉ ai rời bỏ công ty, nhóm hoặc dự án sắp thất bại. Gần nghĩa với 'nhảy khỏi tàu'. Ít dùng giữa bạn bè, trừ khi đùa.

Examples

When the company started failing, rats abandon a sinking ship.

Khi công ty bắt đầu thất bại, **chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm**.

Some workers left early, just like rats abandon a sinking ship.

Một số nhân viên rời đi sớm, giống như **chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm**.

People often say rats abandon a sinking ship when a team is losing.

Người ta thường nói **chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm** khi đội thua trận.

When news of the scandal broke, top executives quickly resigned—rats abandon a sinking ship, right?

Khi vụ bê bối bị bại lộ, các lãnh đạo cấp cao nhanh chóng từ chức—**chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm**, phải không?

Everyone loved the project when it was successful, but now rats abandon a sinking ship.

Ai cũng thích dự án khi còn thành công, bây giờ thì **chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm**.

As soon as sales dropped, the investors started pulling out—rats abandon a sinking ship.

Ngay khi doanh số giảm, nhà đầu tư bắt đầu rút vốn—**chuột sẽ bỏ con tàu đang chìm**.