"rationalization" in Vietnamese
Definition
Việc giải thích điều gì đó cho hợp lý để làm cho nó có vẻ hợp lệ, dù lý do thật sự có thể khác. Cũng chỉ quá trình tối ưu hóa, tổ chức lại hệ thống hay quy trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong tâm lý học, là cơ chế bảo vệ. Trong kinh doanh, ý nói đến việc nâng cao hiệu quả. Không nhầm với 'reasoning' (lý luận) hay 'justification' (biện minh).
Examples
His rationalization for being late was that there was traffic.
**Hợp lý hóa** của anh ấy về việc đến muộn là do kẹt xe.
The company started a rationalization of its processes.
Công ty đã bắt đầu **hợp lý hóa** các quy trình của mình.
Psychology often discusses rationalization as a defense mechanism.
Tâm lý học thường bàn về **hợp lý hóa** như một cơ chế phòng vệ.
Her story sounded more like a rationalization than a real excuse.
Câu chuyện của cô ấy nghe giống **hợp lý hóa** hơn là một lời bào chữa thực sự.
We went through a painful rationalization of our workforce last year.
Năm ngoái chúng tôi đã trải qua một đợt **hợp lý hóa** nhân sự đầy khó khăn.
I think that's just a rationalization for not wanting to try.
Tôi nghĩ đó chỉ là một **hợp lý hóa** cho việc không muốn thử.