"ratified" in Vietnamese
Definition
Một văn bản luật, hiệp định hoặc hiến pháp được cơ quan có thẩm quyền chính thức thông qua hoặc phê chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, không dùng cho giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm: 'được quốc hội phê chuẩn', 'hiệp định được phê chuẩn'.
Examples
The agreement was ratified by both countries.
Thỏa thuận đã được cả hai nước **phê chuẩn**.
The treaty was ratified last year.
Hiệp ước đã được **phê chuẩn** vào năm ngoái.
The constitution was ratified after a long debate.
Hiến pháp được **phê chuẩn** sau một cuộc tranh luận dài.
The new law won’t take effect until it’s officially ratified.
Luật mới sẽ chưa có hiệu lực cho đến khi được chính thức **phê chuẩn**.
Several countries still haven’t ratified the climate agreement.
Một số quốc gia vẫn chưa **phê chuẩn** thỏa thuận khí hậu.
After months of negotiations, the contract was finally ratified.
Sau nhiều tháng đàm phán, hợp đồng cuối cùng đã được **phê chuẩn**.