Herhangi bir kelime yazın!

"rascally" in Vietnamese

láu cátinh nghịch

Definition

Chỉ những người hành động nghịch ngợm hoặc tinh quái theo kiểu vui đùa, không có ý hại ai. Thường mang ý nghĩa hài hước, dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói vui vẻ hoặc một cách dễ thương, thường mô tả trẻ em, thú cưng hoặc ai đó có hành vi nghịch ngợm. Không dùng cho hành vi nghiêm trọng. Gần nghĩa 'tinh nghịch', nhưng kèm ý dễ thương.

Examples

The rascally puppy stole my shoe.

Chú chó con **láu cá** đó đã lấy trộm chiếc giày của tôi.

He gave me a rascally smile.

Anh ấy cười với tôi bằng một nụ cười **tinh nghịch**.

The children made a rascally plan to sneak cookies.

Bọn trẻ đã lập kế hoạch **tinh nghịch** để lén lấy bánh quy.

Don't be so rascally—I know you hid my keys!

Đừng **láu cá** thế—tôi biết bạn đã giấu chìa khoá của tôi!

His rascally tricks always make us laugh.

Những trò **tinh nghịch** của anh ấy luôn làm chúng tôi cười.

You’re as rascally as your brother—you both love a good prank.

Bạn cũng **láu cá** như anh trai bạn—hai bạn đều thích trêu đùa.