Herhangi bir kelime yazın!

"rarity" in Vietnamese

sự hiếm cóvật hiếm

Definition

'Sự hiếm có' chỉ điều gì đó rất ít khi gặp hoặc không phổ biến. Cũng dùng cho phẩm chất hiếm thấy của một vật hay người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong giao tiếp thường ngày và trang trọng để chỉ vật, sự kiện, hoặc phẩm chất hiếm. Không dùng để diễn tả sự kỳ lạ, chỉ sự không phổ biến.

Examples

This type of bird is a rarity in our country.

Loài chim này là một **sự hiếm có** ở nước chúng tôi.

Finding an honest politician is a rarity.

Tìm được một chính trị gia trung thực là một **sự hiếm có**.

This coin is a real rarity among collectors.

Đồng xu này là một **vật hiếm** thực sự trong giới sưu tầm.

Rain is a rarity in this desert region.

Mưa là một **sự hiếm có** ở vùng sa mạc này.

A day off in the middle of the week is a nice rarity.

Có một ngày nghỉ giữa tuần là một **sự hiếm có** dễ chịu.

He treated her well, which was a rarity in her past relationships.

Anh ấy đối xử tốt với cô, điều đó là một **sự hiếm có** trong các mối quan hệ trước đây của cô.