"rap your knuckles" in Vietnamese
Definition
Dùng các khớp ngón tay gõ nhẹ vào vật gì đó, thường để tạo âm thanh (như gõ cửa, gõ bàn) hoặc để thu hút sự chú ý hay thể hiện sự không hài lòng nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ một hành động thực tế. Trong tiếng Anh, 'rap someone on the knuckles' còn nghĩa là nhắc nhở nhẹ nhàng. Dùng ở cả văn nói và viết.
Examples
He rapped his knuckles on the desk to get everyone's attention.
Anh ấy **gõ các khớp ngón tay** lên bàn để mọi người chú ý.
Please rap your knuckles if you need help.
Nếu cần giúp đỡ, vui lòng **gõ các khớp ngón tay**.
She rapped her knuckles on the door before entering.
Cô ấy **gõ các khớp ngón tay** lên cửa trước khi bước vào.
The teacher rapped her knuckles on the table to quiet the class.
Cô giáo **gõ các khớp ngón tay** lên bàn để lớp im lặng.
If you keep talking, the coach will rap your knuckles as a warning.
Nếu bạn tiếp tục nói chuyện, huấn luyện viên sẽ **gõ các khớp ngón tay** vào bạn như một cảnh báo.
She gave me a look and rapped her knuckles on the wall to let me know she was there.
Cô ấy nhìn tôi rồi **gõ các khớp ngón tay** lên tường cho tôi biết cô ấy ở đó.