Herhangi bir kelime yazın!

"rant and rave" in Vietnamese

la hét và phàn nàn ầm ĩ

Definition

Nói to và tức giận, thường phàn nàn hoặc phản đối kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính không trang trọng, thường dùng mô tả hành vi quá khích hoặc phàn nàn thái quá. Hay dùng để kể về người khác.

Examples

He started to rant and rave about the broken computer.

Anh ấy bắt đầu **la hét và phàn nàn ầm ĩ** về chiếc máy tính hỏng.

The customer began to rant and rave at the cashier.

Khách hàng bắt đầu **la hét và phàn nàn ầm ĩ** với nhân viên thu ngân.

Don’t rant and rave; try to calm down and explain.

Đừng **la hét và phàn nàn ầm ĩ** nữa, hãy bình tĩnh và giải thích đi.

My boss will rant and rave if I’m late again.

Nếu tôi lại đi trễ, sếp tôi sẽ **la hét và phàn nàn ầm ĩ**.

She tends to rant and rave whenever things don't go her way.

Cô ấy thường **la hét và phàn nàn ầm ĩ** mỗi khi mọi thứ không như ý.

People on the internet love to rant and rave about everything these days.

Ngày nay, mọi người trên mạng thích **la hét và phàn nàn ầm ĩ** về mọi thứ.