Herhangi bir kelime yazın!

"ransacking" in Vietnamese

lục lọi phá tunglục soát lộn xộn

Definition

Tìm kiếm gì đó một cách hỗn loạn và mạnh tay nơi nào đó, thường để trộm hoặc tìm nhanh vật gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để diễn tả cảnh lục soát khi trộm cắp, hoặc tìm kiếm trong mớ hỗn độn. Nói thường ngày hay dùng 'tìm', 'lục lọi' thay vì 'lục soát phá tung'. Thường diễn đạt sự lộn xộn, có thể là hành vi xấu.

Examples

The thieves were ransacking the house for valuables.

Bọn trộm đang **lục lọi phá tung** ngôi nhà để tìm đồ quý giá.

He started ransacking his closet for his lost phone.

Anh ấy bắt đầu **lục lọi phá tung** tủ quần áo để tìm điện thoại bị mất.

The soldiers were ransacking the village.

Các binh lính đang **lục soát lộn xộn** ngôi làng.

Someone's been ransacking my desk—everything's out of place.

Ai đó đã **lục lọi phá tung** bàn làm việc của tôi—mọi thứ bị xáo trộn.

After ransacking the apartment, the burglar escaped through the window.

Sau khi **lục lọi phá tung** căn hộ, tên trộm đã trốn qua cửa sổ.

They spent all night ransacking the files, but didn't find what they needed.

Họ dành cả đêm **lục lọi phá tung** các tài liệu, nhưng không tìm thấy thứ họ cần.