"ramp up" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc tăng dần mức độ, tốc độ hoặc số lượng của một điều gì đó, nhất là trong sản xuất hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh hoặc kỹ thuật. Dùng với các cụm như 'ramp up production' (tăng sản xuất). Không dùng trực tiếp cho người; nhấn mạnh tiến trình tăng lên từ từ.
Examples
We need to ramp up production this month.
Tháng này chúng ta cần **tăng cường** sản xuất.
The company will ramp up hiring next year.
Công ty sẽ **đẩy mạnh** việc tuyển dụng vào năm tới.
They decided to ramp up their marketing efforts.
Họ quyết định **tăng cường** các nỗ lực tiếp thị.
We're planning to ramp up production before the holiday season hits.
Chúng tôi dự định sẽ **tăng cường** sản xuất trước mùa lễ.
It took a while for the team to ramp up, but now they’re working at full speed.
Nhóm mất một thời gian để **tăng tốc**, nhưng giờ họ làm việc hết mình.
If sales keep rising, we'll have to ramp up our orders to meet demand.
Nếu doanh số tiếp tục tăng, chúng ta sẽ phải **tăng** đơn đặt hàng để đáp ứng nhu cầu.