"ramming" in Vietnamese
Definition
Hành động đâm mạnh vào vật gì đó, thường là dùng xe hoặc vật khác; cũng có thể chỉ việc nhồi nhét thứ gì đó vào chỗ chật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông hoặc nơi đông người ('ramming xe', 'ramming vào'). Có thể chỉ hành động thực tế hoặc ẩn dụ khi nhấn mạnh ý kiến.
Examples
The truck was ramming into the gate.
Chiếc xe tải đang **tông mạnh** vào cổng.
He is ramming the pole into the ground.
Anh ấy đang **nhồi** cây cọc xuống đất.
The officer stopped the suspect from ramming his car through the barrier.
Sỹ quan đã ngăn nghi phạm **đâm mạnh** xe qua hàng rào.
Crowds were ramming into the stadium trying to get inside.
Đám đông đang **xô đẩy nhau** vào sân vận động để cố vào bên trong.
He kept ramming his ideas into the conversation.
Anh ấy liên tục **nhồi nhét** ý tưởng của mình vào cuộc trò chuyện.
Did you see the footage of the car ramming the storefront?
Bạn có xem cảnh chiếc xe **tông vào** mặt tiền cửa hàng không?