Herhangi bir kelime yazın!

"rambunctious" in Vietnamese

hiếu độngồn àonáo nhiệt

Definition

Rất ồn ào, sôi động và khó kiểm soát, thường do quá phấn khích hoặc nhiều năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả trẻ con, thú cưng hoặc đám đông nhiều năng lượng. Dù nghe sôi động nhưng không mang ý chê bai, chỉ là thiếu yên tĩnh và trật tự.

Examples

The rambunctious puppy ran around the house all day.

Chú cún **hiếu động** chạy quanh nhà suốt cả ngày.

The children in the classroom became very rambunctious after lunch.

Sau bữa trưa, lũ trẻ trong lớp trở nên rất **hiếu động**.

The rambunctious party lasted until midnight.

Buổi tiệc **náo nhiệt** đó kéo dài đến nửa đêm.

My nephew gets a bit rambunctious when he eats too much sugar.

Cháu trai tôi trở nên hơi **hiếu động** khi ăn quá nhiều đường.

After winning the game, the crowd became incredibly rambunctious.

Sau khi thắng trận, đám đông trở nên vô cùng **náo nhiệt**.

The teacher calmly handled her rambunctious students with patience and humor.

Cô giáo đã bình tĩnh xử lý những học sinh **hiếu động** của mình với sự kiên nhẫn và hài hước.