"rally round the flag" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khủng hoảng hoặc thử thách, mọi người hợp lực lại để ủng hộ đất nước hoặc một mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc lòng yêu nước. Ngoài tổ quốc, có thể dùng cho bất kỳ nhóm hoặc mục tiêu chung nào.
Examples
During the war, people were asked to rally round the flag.
Trong chiến tranh, mọi người được kêu gọi **tập hợp quanh ngọn cờ**.
The team needed everyone to rally round the flag when they were losing.
Khi đội bị thua, họ cần mọi người **tập hợp quanh ngọn cờ**.
Citizens rallied round the flag after the earthquake to help each other.
Sau động đất, người dân đã **tập hợp quanh ngọn cờ** để giúp nhau.
When our company faced financial troubles, everyone tried to rally round the flag and keep us going.
Khi công ty gặp khó khăn tài chính, mọi người đã cố gắng **tập hợp quanh ngọn cờ** để vượt qua.
Even those who seldom agreed with the government chose to rally round the flag during the crisis.
Ngay cả những người thường không đồng ý với chính quyền cũng chọn **tập hợp quanh ngọn cờ** khi có khủng hoảng.
It's amazing how a community can rally round the flag when someone needs help.
Thật tuyệt vời khi một cộng đồng có thể **tập hợp quanh ngọn cờ** khi ai đó cần giúp đỡ.