Herhangi bir kelime yazın!

"rally behind" in Vietnamese

đoàn kết ủng hộđứng về phía

Definition

Nhiều người cùng nhau ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó, nhất là khi gặp khó khăn hoặc vì một mục đích chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các hoàn cảnh chính trị, xã hội hoặc nhóm. Nhấn mạnh sự đoàn kết, sức mạnh tập thể. Không phải nghĩa của sự kiện tập trung đông người.

Examples

The community rallied behind the local hospital to keep it open.

Cộng đồng đã **đoàn kết ủng hộ** bệnh viện địa phương để duy trì hoạt động.

Students rallied behind their teacher during the strike.

Học sinh đã **đoàn kết ủng hộ** thầy cô trong thời gian đình công.

People rallied behind the new mayor after the election.

Người dân đã **đoàn kết ủng hộ** vị thị trưởng mới sau bầu cử.

When disaster struck, everyone quickly rallied behind the rescue team.

Khi thảm họa xảy ra, mọi người nhanh chóng **đoàn kết ủng hộ** đội cứu hộ.

It's amazing how people rally behind a good cause when it really matters.

Thật tuyệt vời khi mọi người **đoàn kết ủng hộ** những mục đích tốt đẹp khi cần thiết.

If we all rally behind this proposal, we can make real change happen.

Nếu tất cả chúng ta **đoàn kết ủng hộ** đề xuất này, chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi thực sự.