Herhangi bir kelime yazın!

"raked" in Vietnamese

càolục lọi (tìm kiếm kỹ lưỡng)

Definition

‘Raked’ thường là dùng cào để gom lá hoặc vật gì đó lại. Cũng có thể dùng khi nói về việc tìm kiếm kỹ lưỡng một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Raked’ dùng nhiều về cào lá, dọn vườn. Khi dùng nghĩa bóng như ‘raked through’ là tìm kỹ một vật gì đó. Đừng nhầm lẫn với ‘ranked’.

Examples

She raked the leaves into a pile.

Cô ấy đã **cào** lá thành một đống.

He raked the garden yesterday.

Anh ấy đã **cào** khu vườn hôm qua.

We raked the yard together.

Chúng tôi đã cùng nhau **cào** sân.

She raked through her purse, looking for her keys.

Cô ấy **lục lọi** túi xách để tìm chìa khóa.

The cops raked the area for any sign of evidence.

Cảnh sát đã **lục soát** khu vực để tìm manh mối.

After the storm, they raked debris off the driveway all morning.

Sau cơn bão, họ đã **cào** rác trên lối xe chạy suốt cả buổi sáng.