Herhangi bir kelime yazın!

"raise your voice" in Vietnamese

nâng giọng

Definition

Nói lớn hơn bình thường, thường do đang tức giận, buồn bực hoặc muốn người khác lắng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường liên quan đến cảm xúc mạnh như tức giận. Khác với 'la hét' (shout)—mức độ nhẹ hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hơn.

Examples

Please don't raise your voice in the classroom.

Làm ơn đừng **nâng giọng** trong lớp học.

He raised his voice because no one was listening.

Anh ấy đã **nâng giọng** vì không ai lắng nghe.

You don’t need to raise your voice to make your point.

Bạn không cần phải **nâng giọng** để làm rõ quan điểm của mình.

I could tell she was upset when she started to raise her voice.

Tôi biết cô ấy đang buồn khi cô ấy bắt đầu **nâng giọng**.

There's no need to raise your voice—I'm right here.

Không cần phải **nâng giọng** đâu—tôi đang ở đây mà.

He tends to raise his voice when he gets passionate about something.

Anh ấy thường **nâng giọng** khi rất hào hứng về một điều gì đó.