Herhangi bir kelime yazın!

"raise up" in Vietnamese

nâng lênlàm phấn chấn

Definition

Nhấc một vật hoặc ai đó lên cao, hoặc động viên, truyền cảm hứng về mặt tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc, thường dùng trong bài hát, diễn văn hoặc ngữ cảnh truyền cảm hứng. Không dùng khi nói về nuôi dưỡng trẻ hoặc quyên góp tiền.

Examples

Sometimes a good friend is all you need to raise you up when you're feeling down.

Đôi khi một người bạn tốt là tất cả những gì bạn cần để **nâng bạn dậy** khi bạn buồn.

The crowd raised up their hands during the concert.

Đám đông **giơ** tay lên trong buổi hòa nhạc.

Can you raise up the flag, please?

Bạn có thể **nâng** lá cờ lên không?

They raised up the heavy box together.

Họ đã cùng nhau **nâng lên** chiếc hộp nặng.

The teacher raises up students who need help.

Giáo viên **nâng đỡ** những học sinh cần giúp đỡ.

Songs like this can really raise up your spirits.

Những bài hát như thế này có thể thực sự **nâng cao** tinh thần của bạn.