Herhangi bir kelime yazın!

"raise up" in Indonesian

nâng lênđộng viên

Definition

Nâng một vật hoặc ai đó lên cao, hoặc động viên, mang lại cảm hứng về mặt tinh thần.

Usage Notes (Indonesian)

‘raise up’ mang tính trang trọng, thường gặp trong bài hát, phát biểu hoặc tình huống truyền cảm hứng. Không dùng cho 'nuôi dạy trẻ' hay 'gây quỹ'. Thường dùng 'nâng lên' trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Sometimes a good friend is all you need to raise you up when you're feeling down.

Đôi khi chỉ cần một người bạn tốt là đã đủ để **nâng bạn dậy** khi bạn buồn.

The crowd raised up their hands during the concert.

Đám đông đã **giơ** tay lên trong buổi hòa nhạc.

Can you raise up the flag, please?

Bạn có thể **nâng** lá cờ lên được không?

They raised up the heavy box together.

Họ đã cùng nhau **nâng** chiếc hộp nặng lên.

The teacher raises up students who need help.

Giáo viên **động viên** các học sinh cần giúp đỡ.

Songs like this can really raise up your spirits.

Những bài hát như vậy thật sự có thể **nâng** tinh thần bạn lên.