Herhangi bir kelime yazın!

"raise eyebrows" in Vietnamese

khiến ai ngạc nhiênkhiến ai ngỡ ngàng

Definition

Khi điều gì đó khiến người khác bất ngờ, ngạc nhiên hoặc không hài lòng; thường dùng với nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói/văn viết thân mật để chỉ điều gì gây sửng sốt hoặc bị đánh giá bất ngờ, ví dụ: 'Việc đó sẽ khiến nhiều người ngạc nhiên'.

Examples

Her question raised eyebrows in the meeting.

Câu hỏi của cô ấy trong cuộc họp đã **khiến mọi người ngạc nhiên**.

Wearing jeans to the wedding really raised eyebrows.

Mặc quần jeans tới đám cưới thực sự đã **khiến nhiều người ngỡ ngàng**.

His decision to quit raised eyebrows among his friends.

Quyết định bỏ việc của anh ấy đã **khiến bạn bè ngạc nhiên**.

It definitely raised some eyebrows when he showed up late for his own party.

Anh ấy đến muộn tại chính bữa tiệc của mình chắc chắn đã **làm không ít người ngạc nhiên**.

Their expensive vacation photos on social media raised a few eyebrows at work.

Những bức ảnh kỳ nghỉ xa hoa trên mạng xã hội của họ đã **khiến nhiều đồng nghiệp ngạc nhiên** ở công ty.

The new policy is sure to raise eyebrows among employees.

Chính sách mới chắc chắn sẽ **khiến nhân viên ngạc nhiên**.