Herhangi bir kelime yazın!

"raise a few eyebrows" in Vietnamese

làm nhiều người bất ngờkhiến nhiều người ngạc nhiên

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó khiến nhiều người bất ngờ, sửng sốt hoặc nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thành ngữ, nhẹ nhàng, hay dùng khi chuyện gây bất ngờ nhưng không nghiêm trọng hay gây sốc lớn.

Examples

His sudden promotion raised a few eyebrows at the office.

Việc anh ấy được thăng chức đột ngột đã **làm nhiều người bất ngờ** ở công ty.

Wearing jeans to the wedding raised a few eyebrows.

Mặc quần jean đi đám cưới đã **khiến nhiều người ngạc nhiên**.

Her comments online raised a few eyebrows.

Những bình luận của cô ấy trên mạng đã **gây bất ngờ**.

He definitely raised a few eyebrows when he showed up in a sports car.

Anh ấy chắc chắn đã **làm nhiều người bất ngờ** khi xuất hiện với một chiếc xe thể thao.

Their decision to move abroad suddenly raised a few eyebrows among friends.

Quyết định đột ngột chuyển ra nước ngoài của họ đã **khiến bạn bè ngạc nhiên**.

The new policy raised a few eyebrows, but most people got used to it quickly.

Chính sách mới đã **khiến nhiều người ngạc nhiên**, nhưng hầu hết đều làm quen nhanh chóng.