Herhangi bir kelime yazın!

"rainmaker" in Vietnamese

người tạo đột phá (rainmaker)người mang lại thành công lớn

Definition

“Người tạo đột phá” chỉ người mang đến nhiều khách hàng, hợp đồng hoặc thành công cho một tổ chức, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc luật. Đôi khi dùng chung cho ai đó có ảnh hưởng lớn và tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người tạo đột phá’ là cách nói khen ngợi, thường dùng trong kinh doanh, luật, hoặc bán hàng. Không dùng cho ai cũng được mà chỉ cho người có vai trò rất quan trọng.

Examples

Our company hired a rainmaker to boost sales.

Công ty chúng tôi đã thuê một **người tạo đột phá** để tăng doanh số.

Sarah is the rainmaker of the team; she always finds new clients.

Sarah là **người tạo đột phá** của nhóm, cô ấy luôn tìm ra khách hàng mới.

It is hard to become a rainmaker in a big law firm.

Trở thành **người tạo đột phá** ở một công ty luật lớn là điều rất khó.

If you want the company to grow fast, you need a real rainmaker on your team.

Nếu muốn công ty phát triển nhanh, bạn cần một **người tạo đột phá** thực sự trong đội.

Everyone knows Jake is the rainmaker who turned the business around last year.

Ai cũng biết Jake là **người tạo đột phá** đã giúp công ty chuyển mình năm ngoái.

Don’t underestimate her—she’s a quiet rainmaker in the industry.

Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy là một **người tạo đột phá** thầm lặng trong ngành.