Herhangi bir kelime yazın!

"raincheck" in Indonesian

hẹn dịp khácphiếu hẹn lại (khi hoãn vì mưa)

Definition

Cách lịch sự để từ chối lời mời bây giờ nhưng muốn hẹn dịp khác; ban đầu là phiếu tham dự lại khi sự kiện bị hoãn do mưa.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng chủ yếu trong hội thoại thân mật kiểu Mỹ như 'Can I take a raincheck?'. Ý nghĩa phiếu dự phòng ít dùng trừ trường hợp thể thao/sự kiện.

Examples

Sorry, I have to take a raincheck on dinner tonight.

Xin lỗi, tối nay mình phải **hẹn dịp khác** cho bữa ăn.

Can I get a raincheck and join you next time?

Mình có thể **hẹn dịp khác** và tham gia lần sau không?

He offered me a raincheck for the concert since it was canceled.

Anh ấy đã tặng mình **phiếu hẹn lại** cho buổi hòa nhạc vì bị hủy.

Mind if I take a raincheck? I really want to hang out, just can't today.

Bạn có phiền nếu mình **hẹn dịp khác** không? Mình rất muốn gặp nhưng hôm nay không được.

Thanks for inviting me, but I have to take a raincheck this time.

Cảm ơn vì đã mời, nhưng lần này mình phải **hẹn dịp khác**.

If you're busy, just let me know and we can do a raincheck.

Nếu bạn bận, nói với mình nhé, mình sẽ **hẹn dịp khác**.