Herhangi bir kelime yazın!

"rainbow baby" in Vietnamese

em bé cầu vồng

Definition

“Em bé cầu vồng” là em bé được sinh ra sau khi cha mẹ trải qua mất thai, thai chết lưu hoặc mất trẻ nhỏ, tượng trưng cho hy vọng sau đau buồn. Tên gọi bắt nguồn từ hình ảnh cầu vồng sau cơn bão.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ đầy cảm xúc, thường dùng trong cộng đồng cha mẹ hoặc nhóm hỗ trợ sau mất mát. Là cụm từ nhạy cảm, không dùng bừa bãi. Thường xuất hiện khi chia sẻ câu chuyện hay động viên gia đình.

Examples

Their daughter is a rainbow baby.

Con gái họ là một **em bé cầu vồng**.

A rainbow baby brings hope to families.

**Em bé cầu vồng** mang đến hy vọng cho các gia đình.

After many losses, they finally had a rainbow baby.

Sau nhiều lần mất mát, cuối cùng họ đã có một **em bé cầu vồng**.

For us, having a rainbow baby healed our hearts.

Đối với chúng tôi, có một **em bé cầu vồng** đã giúp chúng tôi chữa lành.

Many parents share stories about their rainbow babies online.

Nhiều cha mẹ chia sẻ câu chuyện về **em bé cầu vồng** của mình trên mạng.

'My son is my rainbow baby,' she said with a smile.

Cô ấy mỉm cười nói: 'Con trai tôi là **em bé cầu vồng** của tôi.'