Herhangi bir kelime yazın!

"rain off" in Vietnamese

hủy (hoặc hoãn) vì trời mưa

Definition

Một sự kiện ngoài trời bị hủy hoặc hoãn lại vì trời mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng bị động như: 'Trận đấu bị hủy vì mưa.' Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, dùng cho các hoạt động ngoài trời.

Examples

The football game was rained off.

Trận bóng đá đã bị **hủy vì trời mưa**.

The concert might be rained off if it doesn't stop soon.

Buổi hòa nhạc có thể sẽ bị **hủy vì mưa** nếu trời không tạnh sớm.

Was the picnic rained off yesterday?

Hôm qua buổi dã ngoại đã bị **hủy vì mưa** à?

We tried to play cricket, but we got rained off halfway through.

Chúng tôi đã cố gắng chơi cricket nhưng giữa chừng thì **bị hủy vì trời mưa**.

Looks like the outdoor movie night will be rained off.

Có vẻ như buổi chiếu phim ngoài trời sẽ **bị hủy vì mưa**.

Don’t forget, the tennis finals could still be rained off tomorrow.

Đừng quên, trận chung kết tennis ngày mai cũng có thể **bị hủy vì mưa**.