Herhangi bir kelime yazın!

"railroad into" in Vietnamese

ép buộcbắt ép

Definition

Bắt ai đó làm gì đó một cách vội vàng mà không cho họ cơ hội thảo luận hoặc lựa chọn đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống không chính thức, thường chỉ sự ép buộc trong công việc hoặc quyết định nhóm. Thường đi sau là việc bị ép buộc ('railroad into signing', 'railroad into agreeing').

Examples

They tried to railroad into making a quick decision.

Họ đã cố **ép buộc** tôi phải ra quyết định nhanh.

The manager railroaded into accepting the deal.

Quản lý đã **ép tôi chấp nhận** thỏa thuận đó.

She felt railroaded into signing the contract.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **ép ký** hợp đồng.

Don’t let them railroad you into anything you’re not comfortable with.

Đừng để họ **ép buộc bạn làm** điều gì mà bạn không thấy thoải mái.

He was totally railroaded into agreeing without really thinking it through.

Anh ấy đã bị **ép buộc phải đồng ý** mà không thực sự suy nghĩ kỹ.

Sometimes committees railroad people into choices by limiting the options.

Đôi khi các ủy ban **ép buộc** mọi người phải đưa ra lựa chọn bằng cách giới hạn các lựa chọn.