"rail at" in Vietnamese
Definition
Phê phán hoặc phàn nàn về ai hoặc điều gì đó một cách giận dữ, mạnh mẽ và thường xuyên. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính trang trọng hoặc văn học, hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Thường đi với 'at' cho đối tượng mục tiêu, giống 'chỉ trích dữ dội' hoặc 'mắng nhiếc'.
Examples
The mayor railed at the unfair criticism.
Thị trưởng đã **chỉ trích kịch liệt** những lời phê bình không công bằng.
He always rails at politicians on TV.
Anh ấy luôn **chỉ trích kịch liệt** các chính trị gia trên TV.
The teacher railed at the noisy students.
Giáo viên đã **chỉ trích kịch liệt** các học sinh ồn ào.
People love to rail at bad customer service online these days.
Ngày nay, mọi người thích **phàn nàn dữ dội** về dịch vụ khách hàng tệ trên mạng.
She spent the afternoon railing at the delays in public transport.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **phàn nàn dữ dội** về việc trễ phương tiện công cộng.
If you keep railing at your coworkers, nobody will want to work with you.
Nếu bạn cứ **chỉ trích kịch liệt** đồng nghiệp, sẽ không ai muốn làm việc với bạn.