"rage against" in Vietnamese
Definition
Đấu tranh chống lại điều gì đó bất công hoặc sai trái với sự tức giận, bất bình mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho những điều nhỏ nhặt; thường dùng khi nói về đấu tranh chống bất công, áp bức hoặc phản kháng mạnh mẽ.
Examples
Many people rage against injustice in their society.
Nhiều người **phẫn nộ chống lại** bất công trong xã hội của họ.
The students decided to rage against the new rules.
Các sinh viên quyết định **phẫn nộ chống lại** những quy định mới.
He continues to rage against corruption.
Anh ấy vẫn tiếp tục **phẫn nộ chống lại** tham nhũng.
Sometimes you just need to rage against the system when it treats people unfairly.
Đôi khi bạn chỉ cần **phẫn nộ chống lại** hệ thống khi nó đối xử bất công với mọi người.
She used art to rage against the problems she saw in her community.
Cô ấy đã sử dụng nghệ thuật để **phẫn nộ chống lại** các vấn đề cô thấy trong cộng đồng của mình.
They may be small, but they won't stop raging against unfair treatment.
Họ có thể nhỏ bé, nhưng họ sẽ không dừng việc **phẫn nộ chống lại** sự đối xử bất công.