"raffling" in Vietnamese
Definition
'Rút thăm trúng thưởng' nghĩa là tổ chức bán vé cho một giải thưởng, và người thắng sẽ được chọn ngẫu nhiên. Thường dùng để gây quỹ từ thiện hoặc ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rút thăm trúng thưởng' thường dùng trong môi trường cộng đồng hoặc không chính thức. Có thể gặp trong cụm như 'rút thăm xe đạp', 'vé rút thăm'. Khác với 'xổ số' quy mô lớn.
Examples
They are raffling a bicycle at the school fair.
Họ đang **rút thăm trúng thưởng** một chiếc xe đạp tại hội chợ trường.
Our team is raffling tickets to raise money.
Nhóm chúng tôi đang **rút thăm trúng thưởng** vé để gây quỹ.
She is raffling her artwork for charity.
Cô ấy đang **rút thăm trúng thưởng** tác phẩm nghệ thuật của mình cho từ thiện.
We ended up raffling off the leftover concert tickets.
Cuối cùng chúng tôi đã **rút thăm trúng thưởng** vé xem hòa nhạc còn lại.
He suggested raffling a dinner with the mayor.
Anh ấy đề xuất **rút thăm trúng thưởng** một bữa tối với thị trưởng.
People were excited about raffling off a signed football jersey.
Mọi người rất hào hứng về việc **rút thăm trúng thưởng** chiếc áo bóng đá có chữ ký.