Herhangi bir kelime yazın!

"rabbit on" in Vietnamese

nói huyên thuyênnói lan man

Definition

Nói liên tục về những chuyện không quan trọng, khiến người nghe cảm thấy phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thân mật, được dùng trong tiếng Anh Anh. Thường thể hiện sự bực mình nhẹ; hay đi với 'rabbit on about...'. Không giống 'ramble on'.

Examples

She can rabbit on for hours about her cats.

Cô ấy có thể **nói huyên thuyên** hàng giờ về những con mèo của mình.

My uncle always rabbits on about the old days.

Chú tôi luôn **nói huyên thuyên** về ngày xưa.

Please don’t rabbit on when I’m trying to concentrate.

Làm ơn đừng **nói huyên thuyên** khi tôi đang cố tập trung.

He started to rabbit on about politics at the dinner table.

Anh ấy bắt đầu **nói huyên thuyên** về chính trị lúc ngồi ăn tối.

I wish you wouldn’t rabbit on when we’re in a meeting—just get to the point.

Tôi ước gì bạn đừng **nói huyên thuyên** khi họp – hãy vào vấn đề chính.

We missed the train because Tom kept rabbiting on and lost track of time.

Chúng tôi bị lỡ tàu vì Tom cứ **nói huyên thuyên** rồi quên mất thời gian.