Herhangi bir kelime yazın!

"quorum" in Vietnamese

tối thiểu thành viên hợp lệquorum

Definition

Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt tại cuộc họp để quyết định có hiệu lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong môi trường chính thức, pháp lý hoặc tổ chức. Chỉ đề cập đến số lượng người, không phải danh tính.

Examples

We need five people for a quorum.

Chúng ta cần năm người để đủ **tối thiểu thành viên hợp lệ**.

The meeting can't start without a quorum.

Không có **tối thiểu thành viên hợp lệ**, cuộc họp không thể bắt đầu.

We lost the quorum when John left.

Khi John rời đi, chúng ta đã mất **tối thiểu thành viên hợp lệ**.

Do we finally have a quorum so we can vote?

Chúng ta cuối cùng đã có đủ **tối thiểu thành viên hợp lệ** để bỏ phiếu chưa?

Without a quorum, all our decisions today will be invalid.

Không có **tối thiểu thành viên hợp lệ**, mọi quyết định hôm nay sẽ không hợp lệ.

We waited an hour just to reach a quorum.

Chúng tôi đã chờ một tiếng chỉ để đạt **tối thiểu thành viên hợp lệ**.