Herhangi bir kelime yazın!

"quit while one is ahead" in Vietnamese

dừng lại khi đang thắngrút lui khi đang có lợi

Definition

Khi đang thành công hoặc có lợi thì dừng lại, không làm tiếp để tránh rủi ro thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên ai đó nên dừng khi thuận lợi, tránh tham lam tiếp tục rồi thất bại; không có nghĩa là cứ thắng là phải bỏ.

Examples

It's wise to quit while one is ahead when playing cards.

Khi chơi bài, tốt nhất là **dừng lại khi đang thắng**.

He won three games and decided to quit while he was ahead.

Anh ấy thắng ba ván và quyết định **dừng lại khi đang thắng**.

If you have enough money, you should quit while you're ahead.

Nếu bạn đã có đủ tiền, bạn nên **dừng lại khi đang thắng**.

Sometimes it's best to quit while you're ahead instead of pushing your luck.

Đôi khi tốt nhất là **dừng lại khi đang thắng** thay vì thử vận may tiếp.

She left the casino early, choosing to quit while she was ahead.

Cô ấy rời sòng bạc sớm, chọn cách **dừng lại khi đang thắng**.

My dad always told me to quit while I'm ahead and not get greedy.

Bố tôi luôn dặn tôi phải **dừng lại khi đang thắng**, đừng tham lam.