"quit while one is ahead" in Indonesian
Definition
Khi đang có lợi thế hoặc thành công, dừng lại thay vì tiếp tục và gặp rủi ro thất bại.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong khuyên nhủ, đặc biệt trong cờ bạc, đầu tư,... mang ý nhấn mạnh nên biết dừng đúng lúc chứ không bắt buộc phải nghỉ thật.
Examples
It's wise to quit while one is ahead when playing cards.
Khi chơi bài, tốt nhất là **dừng lại khi đang thắng**.
He won three games and decided to quit while he was ahead.
Anh ấy thắng ba ván và quyết định **dừng lại khi đang thắng**.
If you have enough money, you should quit while you're ahead.
Nếu bạn đã có đủ tiền, bạn nên **dừng lại khi đang thắng**.
Sometimes it's best to quit while you're ahead instead of pushing your luck.
Đôi khi tốt nhất là **dừng lại khi đang thắng** thay vì liều lĩnh tiếp.
She left the casino early, choosing to quit while she was ahead.
Cô ấy rời khỏi casino sớm, chọn **dừng lại khi đang thắng**.
My dad always told me to quit while I'm ahead and not get greedy.
Bố tôi luôn khuyên tôi **dừng lại khi đang thắng**, đừng tham lam.