Herhangi bir kelime yazın!

"quip" in Vietnamese

lời nói dí dỏmlời nhận xét hóm hỉnh

Definition

Một câu nói ngắn gọn, thông minh và thường hài hước, dùng để gây cười hoặc làm không khí vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật hoặc khi ai đó phản ứng nhanh, hài hước; không dùng cho các câu chuyện đùa dài.

Examples

He made a clever quip during the meeting.

Anh ấy đã thốt ra một **lời nói dí dỏm** trong cuộc họp.

Sarah laughed at Tom's quip.

Sarah cười trước **lời nói dí dỏm** của Tom.

A quick quip can make everyone smile.

Một **lời nói dí dỏm** nhanh có thể khiến mọi người mỉm cười.

She replied with a quip that made the whole class laugh.

Cô ấy đã trả lời bằng một **lời nhận xét hóm hỉnh** khiến cả lớp cười.

After his bad day, he tried to lighten the mood with a quip.

Sau một ngày tồi tệ, anh ấy cố làm dịu bầu không khí bằng một **lời nói dí dỏm**.

His favorite thing is to drop a quip when no one expects it.

Anh ấy thích nhất là buông một **lời nhận xét hóm hỉnh** khi không ai ngờ tới.